0
Các ván đến lượt bạn đi
Kết quả dưới đây có thể chưa đầy đủ. Bảng "xếp hạng" được liệt kê bên dưới được tính toán dựa trên các ván đấu có trong Cơ Sở Dữ Liệu của chúng tôi và có thể không phản ánh kết quả thực tế của giải đấu.
| # | Player | W | D | L | Score |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jin HaiYing (金海英) | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 2 | Zheng NaiDong (郑乃东) | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 3 | Zhao SiQi (赵思奇) | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Li Yong (李永桢) | 0 | 0 | 1 | 0 |
| red | outcome | black |
|---|---|---|
| Jin HaiYing (金海英) | 2-0 | Zhao SiQi (赵思奇) |
| red | outcome | black |
|---|---|---|
| Li Yong (李永桢) | 0-2 | Zheng NaiDong (郑乃东) |