0
Các ván đến lượt bạn đi
Kết quả dưới đây có thể chưa đầy đủ. Bảng "xếp hạng" được liệt kê bên dưới được tính toán dựa trên các ván đấu có trong Cơ Sở Dữ Liệu của chúng tôi và có thể không phản ánh kết quả thực tế của giải đấu.
| # | Player | W | D | L | Score |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liu ZiJian (刘子健) | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 2 | Xu GuoYi (许国义) | 0 | 0 | 1 | 0 |
| red | outcome | black |
|---|---|---|
| Xu GuoYi (许国义) | 0-2 | Liu ZiJian (刘子健) |